boarding school
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trường nội trú: "boarding school" là một loại trường học tư thục nơi học sinh được cung cấp chỗ ở và ăn uống, ngoài việc được giảng dạy. Học sinh sống tại trường trong suốt năm học, thay vì về nhà mỗi ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy được gửi đến một trường nội trú khi mười tuổi.)
- (Các trường nội trú thường có nội quy nghiêm ngặt về thói quen hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to attend boarding school": theo học tại trường nội trú.
- Many children from rural areas attend boarding school for better education. (Nhiều trẻ em từ vùng nông thôn theo học trường nội trú để có nền giáo dục tốt hơn.)
"boarding school experience": trải nghiệm sống và học tập tại trường nội trú.
- His boarding school experience taught him independence and discipline. (Trải nghiệm trường nội trú đã dạy anh ấy tính tự lập và kỷ luật.)
Biến thể và từ gần giống
Day school (n): trường bán trú (học sinh về nhà sau giờ học).
- Unlike a boarding school, a day school allows students to return home daily. (Khác với trường nội trú, trường bán trú cho phép học sinh về nhà hàng ngày.)
Boarding (n): việc ở lại trường (như một phần của chương trình giáo dục).
- The boarding facilities at this school are excellent. (Cơ sở nội trú tại trường này rất xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Residential school: trường nội trú (thường dùng trong bối cảnh giáo dục đặc biệt hoặc dành cho người bản địa).
- The residential school provided a home for students from remote areas. (Trường nội trú đã cung cấp một mái nhà cho học sinh từ vùng xa xôi.)
Các cụm từ liên quan
- Boarding school education: nền giáo dục tại trường nội trú.
- A boarding school education often emphasizes character building. (Nền giáo dục tại trường nội trú thường nhấn mạnh việc xây dựng tính cách.)
Thành ngữ liên quan
- To be sent to boarding school: bị gửi đến trường nội trú (thường mang nghĩa bắt buộc hoặc truyền thống gia đình).
- In some families, it's a tradition to be sent to boarding school at a young age. (Trong một số gia đình, việc bị gửi đến trường nội trú từ nhỏ là một truyền thống.)